|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
i-SPEED LT
|
i-SPEED 2
|
i-SPEED TR
|
i-SPEED 3
|
i-SPEED FS
|
|
Cảm biến (Sensor)
|
CMOS
|
CMOS
|
CMOS
|
CMOS
|
CMOS
|
|
Độ phân giải
|
800 x 600
|
800 x 600
|
1280 X 1024
|
1280 x 1024
|
1280 X 1024
|
|
Kích thước cảm biến
|
14 mm (đường chéo) 8.4mm x 11.2mm
|
14 mm (đường chéo) 8.4mm x 11.2mm
|
34.423 mm (đường chéo) 21.504mm x 26.88mm
|
34.423 mm (đường chéo) 21.504mm x 26.88mm
|
34.423 mm (đường chéo) 21.504mm x 26.88mm
|
|
Kích thước điểm ảnh
|
14 Micron
|
14 Micron
|
21 Micron
|
21 Micron
|
21 Micron
|
|
Tỷ lệ màn hình
|
4:3 Mặc định
|
4:3 Mặc định
|
5:4 Mặc định
|
5:4 Mặc định
|
5:4 Mặc định
|
|
3 Presets
|
6 Presets
|
User selectable 9 Presets
|
User selectable 9 Presets
|
User selectable 9 Presets
|
|
Tốc độ thu hình cao nhất tại độ phân giải tốt nhất
|
1000 khung hình / giây
|
1000 khung hình / giây
|
2000 khung hình / giây
|
2000 khung hình / giây
|
2000 khung hình / giây
|
|
Tùy chọn sensor
|
đơn sắc / màu
|
đơn sắc / màu
|
đơn sắc / màu
|
đơn sắc / màu
|
đơn sắc / màu
|
|
Tốc độ ghi hình tối đa
|
2000 khung hình / giây
|
33,000 khung hình / giây
|
10,000 khung hình / giây
|
150,000 khung hình / giây
|
1,000,000 khung hình / giây
|
|
Tốc độ màn chập
|
5 µs
|
5 µs
|
2.16 µs
|
2.16 µs (HQ mode) / 1µs (QS mode)
|
0.2 µs
|
|
Độ sâu số
|
8 bit
|
8 bit
|
10 bit
|
10 bit
|
10 bit
|
|
Tùy chọn bộ nhớ trong
|
1GB / 2GB / 4GB
|
2GB / 4GB
|
4GB / 8GB / 16GB
|
4GB / 8GB / 16GB
|
4GB / 8GB / 16GB
|
|
Kiểu ngàm ống kính
|
C-Mount
|
C-Mount
|
F-Mount
|
F-Mount
|
F-Mount
|
|
Tùy chọn HIG
|
-
|
100G
|
-
|
100G
|
100G
|
|
Thẻ nhớ CF
|
Thẻ CF II Sandisk 1GB, Khe cắm thẻ nhớ PCMCIA
|
Thẻ nhớ CF II Sandisk 1GB, 2GB
|
Thẻ nhớ CF I hoặc II, Lexar/Danelec/Sandisk
|
Thẻ nhớ CF I hoặc II, Lexar/Danelec/Sandisk
|
Thẻ nhớ CF I hoặc II, Lexar/Danelec/Sandisk
|
|
1GB, 2GB, 4GB, 8GB, 16GB
|
1GB, 2GB, 4GB, 8GB, 16GB
|
1GB, 2GB, 4GB, 8GB, 16GB
|
|
Kết nối Ethernet
|
-
|
10/100 BASE T Auto
|
10/100/1000 BASE T Gigabit
|
10/100/1000 BASE T Gigabit
|
10/100/1000 BASE T Gigabit
|
|
Cổng ra hình ảnh composite
|
Chuyển đổi giữa NTSC và PAL
|
Chuyển đổi giữa NTSC và PAL
|
Chuyển đổi giữa NTSC và PAL
|
Chuyển đổi giữa NTSC và PAL
|
Chuyển đổi giữa NTSC và PAL
|
|
Cổng ra hình ảnh S-Video
|
-
|
Tiêu chuẩn công nghiệp
|
Tiêu chuẩn công nghiệp
|
Tiêu chuẩn công nghiệp
|
Tiêu chuẩn công nghiệp
|
|
Cổng ra hình ảnh SVGA
|
-
|
SVGA 800 x 600 60Hz
|
|
|
|
|
Cổng vào Trigger
|
0-5V TTL, tối đa 12V
|
0-5V TTL, tối đa 12V TTL, ROC, BROC
|
0-5V TTL, tối đa 12V TTL, ROC, BROC
|
0-5V TTL, tối đa 12V TTL, ROC, BROC
|
0-5V TTL, tối đa 12V TTL, ROC, BROC
|
|
Tín hiệu điện vào cho Trigger
|
-
|
2 x 0-5V
|
Đồng bộ hóa với hộp ethernet có sẵn
|
Đồng bộ hóa với hộp ethernet có sẵn
|
Đồng bộ hóa với hộp ethernet có sẵn
|
|
16 X 0-5V
|
16 X 0-5V
|
16 X 0-5V
|
|
Kích thước máy
|
115mm(R) x 110mm (C) x 233mm(D)
|
115mm(R) x 110mm (C) x 233mm (D)
|
112mm (R) x 141mm (C) x 341mm (D)
|
112mm (R) x 141mm (C) x 341mm (D)
|
112mm (R) x 141mm (C) x 341mm (D)
|
|
Trọng lượng máy
|
2kg
|
2kg
|
4kg
|
5kg inc. battery
|
5kg inc. battery
|
|
Điện thế sử dụng
|
12V DC +/- 10% (110-240V AC)
|
12V DC +/- 10% (110-240V AC)
|
14V DC -0% to 28V +5% (110-240V AC)
|
14V DC -0% to 28V +5% (110-240V AC)
|
14V DC -0% to 28V +5% (110-240V AC)
|
|
Công suất tiêu thụ
|
Tối đa 36W
|
Tối đa 36W
|
Máy quay: tối đa 70W; Toàn bộ hệ: tối đa 80W
|
Máy quay: tối đa 70W; Toàn bộ hệ: tối đa 80W
|
Máy quay: tối đa 70W; Toàn bộ hệ: tối đa 80W
|
|
Pin sạc
|
Tùy chọn pin sạc lắp bên ngoài
|
Tùy chọn pin sạc lắp bên ngoài
|
Pin sạc Li-ion 10,8V, hoạt động liên tục 45 phút (tùy chọn thêm)
|
Pin sạc Li-ion 10,8V, hoạt động liên tục 45 phút
|
Pin sạc Li-ion 10,8V, hoạt động liên tục 45 phút
|
|
Nhiệt độ môi trường
|
Vận hành: 0ºC to +40ºC Bảo quản: -20ºC to +60ºC
|
Vận hành: 0ºC to +40ºC Bảo quản: -20ºC to +60ºC
|
Vận hành: 0ºC to +40ºC
|
Vận hành: 0ºC to +40ºC
|
Vận hành: 0ºC to +40ºC
|
|
Bảo quản: -20ºC to +60ºC
|
Bảo quản: -20ºC to +60ºC
|
Bảo quản: -20ºC to +60ºC
|
|
Áp suất
|
71KPa - 106KPa
|
71KPa - 106KPa
|
71KPa - 106KPa
|
71KPa - 106KPa
|
71KPa - 106KPa
|
|
Độ ẩm tương đối
|
95% at 40ºC Không có ngưng tụ
|
95% at 40ºC Không có ngưng tụ
|
95% at 40ºC Không có ngưng tụ
|
95% at 40ºC Không có ngưng tụ
|
95% at 40ºC Không có ngưng tụ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phần mềm
|
|
|
|
|
|
|
Viewer
|
Đi kèm
|
Tương thích
|
Tương thích
|
Tương thích
|
Tương thích
|
|
Control
|
-
|
Đi kèm
|
Đi kèm
|
Đi kèm
|
Đi kèm
|
|
Control Pro
|
Tùy chọn thêm
|
Tùy chọn thêm
|
Tùy chọn thêm
|
Tùy chọn thêm
|
Tùy chọn thêm
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Chân đế máy / Phụ kiện
|
|
|
|
|
|
|
Ngàm
|
x1 1/4" Ren Xoắn
|
x1 1/4" Ren Xoắn
|
x5 1/4" Ren Xoắn, 3 cạnh
|
x5 1/4" Ren Xoắn, 3 cạnh
|
x5 1/4" Ren Xoắn, 3 cạnh
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Màn hình điều khiển CDU
|
|
|
|
|
|
|
Kích thước
|
267mm(R) x 210mm(C) x 43mm(D)
|
267mm(R) x 210mm(C) x 43mm(D)
|
267mm(R) x 210mm(C) x 43mm(D)
|
267mm(R) x 210mm(C) x 43mm(D)
|
267mm(R) x 210mm(C) x 43mm(D)
|
|
Kích thước màn hình
|
8.4 inch LCD Chống lóa
|
8.4 inch LCD Chống lóa
|
8.4 inch LCD Chống lóa
|
8.4 inch LCD Chống lóa
|
8.4 inch LCD Chống lóa
|
|
Trọng lượng
|
1.25kg
|
1.25kg
|
1.25kg
|
1.25kg
|
1.25kg
|
|
Điện thế sử dụng
|
12V +/- 10%
|
12V +/- 10%
|
12V +/- 10%
|
12V +/- 10%
|
12V +/- 10%
|
|
Công suất tiêu thụ
|
Tối đa 8W
|
Tối đa 8W
|
Tối đa 8W
|
Tối đa 8W
|
Tối đa 8W
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Va li đựng thiết bị đi kèm
|
|
|
|
|
|
|
Kích thước
|
535mm (R) x 430mm (C) x 210mm (D)
|
535mm (R) x 430mm (C) x 210mm (D)
|
560mm (R) x 270mm (C) x 450mm (D)
|
560mm (R) x 270mm (C) x 450mm (D)
|
560mm (R) x 270mm (C) x 450mm (D)
|
|
Trọng lượng
|
4.7Kg không bao gồm thiết bị
|
4.7Kg không bao gồm thiết bị
|
8.2Kg không bao gồm thiết bị
|
8.2Kg không bao gồm thiết bị
|
8.2Kg không bao gồm thiết bị
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời gian thu hình tại độ phân giải cao nhất (giây)
|
|
|
|
|
|
|
1GB đơn sắc
|
2.25
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
2GB đơn sắc
|
4.5
|
4.5
|
-
|
-
|
-
|
|
4GB đơn sắc
|
9
|
9
|
1.2
|
1.2
|
1.2
|
|
4GB đơn sắc HG
|
-
|
9
|
-
|
-
|
-
|
|
8GB đơn sắc HG
|
-
|
-
|
2.4
|
2.4
|
2.4
|
|
8GB đơn sắc HG
|
-
|
-
|
2.4
|
2.4
|
2.4
|
|
16GB đơn sắc
|
-
|
-
|
4.9
|
4.9
|
4.9
|
|
1GB màu
|
2.25
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
2GB màu
|
4.5
|
4.5
|
-
|
-
|
-
|
|
4GB màu
|
9
|
9
|
1.2
|
1.2
|
1.2
|
|
4GB màu HG
|
-
|
9
|
-
|
-
|
-
|
|
8GB màu
|
-
|
-
|
2.4
|
2.4
|
2.4
|
|
16GB màu
|
-
|
-
|
4.9
|
4.9
|
4.9
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tính năng phụ trợ
|
|
|
|
|
|
|
Màn chập cho FPN
|
Không
|
Tự động, cơ
|
Tự động, cơ
|
Tự động, cơ
|
Tự động, cơ
|
|
Bảo vệ sensor
|
Không
|
Không
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Sử dụng sesor laze để căn chỉnh
|
Không
|
Không
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Lấy nét cơ
|
Có
|
Có
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Đo khoảng cách, vận tốc, góc, vận tốc góc (trực tiếp trên máy)
|
Không
|
Có
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Chế độ tiết kiệm thời gian thu hình
|
Có
|
Có
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Đèn báo trạng thái i-CHEQ
|
Không
|
Không
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Tự động lấy nét bằng điện tử i-Focus
|
Không
|
Không
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Biểu đồ phổ phát xạ trợ giúp cho việc chọn độ chiếu sáng hợp lý
|
Không
|
Không
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Pin sạc tích hợp cho trường hợp dự phòng
|
Không - ExterKhôngal batterCó optioKhông
|
Không - ExterKhôngal batterCó optioKhông
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Công tắc Trigger bằng hình động
|
Không
|
Không
|
Không
|
Có
|
Có
|
|
Tài khoản cho 5 người dùng
|
Không
|
Không
|
Không
|
Có
|
Có
|
|
Chèn biểu tượng tùy chọn
|
Không
|
Không
|
Không
|
Có
|
Có
|
|
Đính kèm phụ đề
|
Không
|
Không
|
Không
|
Có
|
Có
|
|
Đánh dấu và đồng bộ hóa thời gian IRIG-B
|
Không
|
Không - ExterKhôngal IRIG available
|
Không
|
Không
|
Có
|
|
Chế độ chụp nhanh ngẫu nhiên - cho phép mỗi khung hình trên một xung đồng bộ
|
Không
|
Không
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Thời gian thu hình tại độ phân giải cao nhất (giây)
|
i-SPEED 1GB (Không có khả năng nâng cấp)
|
i-SPEED 2 (Có khả năng nâng cấp)
|
i-SPEED 3 (Có khả năng nâng cấp)
|
|
|
|
1GB đơn sắc
|
1.25
|
-
|
-
|
|
|
|
2GB đơn sắc
|
-
|
4.5
|
-
|
|
|
|
4GB đơn sắc
|
-
|
9
|
1.2
|
|
|
|
4GB đơn sắc HG
|
-
|
9
|
-
|
|
|
|
8GB đơn sắc
|
-
|
-
|
2.4
|
|
|
|
16GB đơn sắc
|
-
|
-
|
4.9
|
|
|
|
1GB màu
|
1.25
|
-
|
-
|
|
|
|
2GB màu
|
-
|
4.5
|
-
|
|
|
|
4GB màu
|
-
|
9
|
1.2
|
|
|
|
4GB màu HG
|
-
|
9
|
-
|
|
|
|
8GB màu
|
-
|
-
|
2.4
|
|
|
|
16GB màu
|
-
|
-
|
4.9
|
|
|
|
Tính năng phụ trợ
|
i-SPEED 1GB
|
i-SPEED 2
|
i-SPEED 3
|
|
|
|
Đo khoảng cách, vận tốc, góc, vận tốc góc (trực tiếp trên máy)
|
-
|
Có
|
Có
|
|
|
|
Chế độ tiết kiệm thời gian thu hình
|
-
|
Có
|
Có
|
|
|
|
Đèn báo trạng thái i-CHEQ
|
-
|
-
|
Có
|
|
|
|
Tự động lấy nét bằng điện tử i-Focus
|
-
|
-
|
Có
|
|
|
|
Biểu đồ phổ phát xạ trợ giúp cho việc chọn độ chiếu sáng hợp lý
|
-
|
-
|
Có
|
|
|
|
Pin sạc tích hợp cho trường hợp dự phòng
|
-
|
-
|
Có
|
|
|
|
Công tắc Trigger bằng hình động
|
-
|
-
|
Có
|
|
|
|
Tài khoản cho 5 người dùng
|
-
|
-
|
Có
|
|
|
|
Chèn biểu tượng tùy chọn
|
-
|
-
|
Có
|
|
|
|
Đính kèm phụ đề
|
-
|
-
|
Có
|
|
|