VISCO nhà cung cấp giải pháp NDT chuyên nghiệp

 

i-SPEED TR


TỔNG QUAN

Thiết bị quay phim tốc độ cao i-Speed TR được thiết kế cho mục đích nghiên cứu và phát triển sản phẩm hướng đến những người dùng không chỉ cần ghi hình tốc độ cao mà còn muốn nghiên cứu, phân tích trên máy vi tính. Thiết bị i-Speed TR vừa có thể kết nối với màn hình điều khiển CDU, vừa có thẻ kết nối với máy vi tính thông qua cổng kết nối ethernet. Với độ phân giải 1280x1024 và tốc độ ghi hình tối đa lên đến 10,000 khung hình / giây, đây là dòng máy đáp ứng đa dạng những yêu cầu lĩnh vực kiểm tra khác nhau. Trong trường hợp người dùng yêu cầu những tính năng cao hơn sau này, máy có thể nâng cấp lên i-Speed 3.

Thông số chính:

  • i-FOCUS - Chức năng điện tử trợ giúp người dùng có thể lấy nét được tốt nhất vào vật cần ghi hình.
  • i-CHEQ - Hệ đèn LED gắn sau máy giúp thông báo tới người dụng về trình trạng vận hành của máy.
  • Biểu đồ phát sáng - Đưa ra biểu đồ về mức độ phát sáng trung bình của hình ảnh thu.
  • Tùy chọn nâng cấp bộ nhớ trong 4GB / 8GB / 16GB
  • Có khả năng nâng cấp lên i-SPEED 3
  • Chức năng tự động lọc nhiễu điện tử (FPN) độc nhất cho từng máy quay khi khởi động, loại bỏ yêu cầu cho màn chập cơ học.
  • Chế độ bắt hình nhanh ngẫu nhiên cho phép máy quay có thể ghi lại từng khung hình theo từng xung đồng bộ hóa mà không bị giới hạn thời gian tối thiểu giữa các xung và không có xung mẫu thông thường hay tần số.
  • Đồng bộ hóa - Khóa pha cho phép nhiều máy quay có thể đồng bộ chính xác với nhau.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

i-SPEED LT

i-SPEED 2

i-SPEED TR

i-SPEED 3

i-SPEED FS

Cảm biến (Sensor)

CMOS

CMOS

CMOS

CMOS

CMOS

Độ phân giải

800 x 600

800 x 600

1280 X 1024

1280 x 1024

1280 X 1024

Kích thước cảm biến

14 mm (đường chéo) 8.4mm x 11.2mm

14 mm (đường chéo) 8.4mm x 11.2mm

34.423 mm (đường chéo) 21.504mm x 26.88mm

34.423 mm (đường chéo) 21.504mm x 26.88mm

34.423 mm (đường chéo) 21.504mm x 26.88mm

Kích thước điểm ảnh

14 Micron

14 Micron

21 Micron

21 Micron

21 Micron

Tỷ lệ màn hình

4:3 Mặc định

4:3 Mặc định

5:4 Mặc định

5:4 Mặc định

5:4 Mặc định

3 Presets

6 Presets

User selectable 9 Presets

User selectable 9 Presets

User selectable 9 Presets

Tốc độ thu hình cao nhất tại độ phân giải tốt nhất

1000 khung hình / giây

1000 khung hình / giây

2000 khung hình / giây

2000 khung hình / giây

2000 khung hình / giây

Tùy chọn sensor

đơn sắc / màu

đơn sắc / màu

đơn sắc / màu

đơn sắc / màu

đơn sắc / màu

Tốc độ ghi hình tối đa

2000 khung hình / giây

33,000 khung hình / giây

10,000 khung hình / giây

150,000 khung hình / giây

1,000,000 khung hình / giây

Tốc độ màn chập

5 µs

5 µs

2.16 µs

2.16 µs (HQ mode) / 1µs (QS mode)

0.2 µs

Độ sâu số

8 bit

8 bit

10 bit

10 bit

10 bit

Tùy chọn bộ nhớ trong

1GB / 2GB / 4GB

2GB / 4GB

4GB / 8GB / 16GB

4GB / 8GB / 16GB

4GB / 8GB / 16GB

Kiểu ngàm ống kính

C-Mount

C-Mount

F-Mount

F-Mount

F-Mount

Tùy chọn HIG

-

100G

-

100G

100G

Thẻ nhớ CF

Thẻ CF II Sandisk 1GB, Khe cắm thẻ nhớ PCMCIA

Thẻ nhớ CF II Sandisk 1GB, 2GB

Thẻ nhớ CF I hoặc II, Lexar/Danelec/Sandisk

Thẻ nhớ CF I hoặc II, Lexar/Danelec/Sandisk

Thẻ nhớ CF I hoặc II, Lexar/Danelec/Sandisk

1GB, 2GB, 4GB, 8GB, 16GB

1GB, 2GB, 4GB, 8GB, 16GB

1GB, 2GB, 4GB, 8GB, 16GB

Kết nối Ethernet

-

10/100 BASE T Auto

10/100/1000 BASE T Gigabit

10/100/1000 BASE T Gigabit

10/100/1000 BASE T Gigabit

Cổng ra hình ảnh composite

Chuyển đổi giữa NTSC và PAL

Chuyển đổi giữa NTSC và PAL

Chuyển đổi giữa NTSC và PAL

Chuyển đổi giữa NTSC và PAL

Chuyển đổi giữa NTSC và PAL

Cổng ra hình ảnh S-Video

-

Tiêu chuẩn công nghiệp

Tiêu chuẩn công nghiệp

Tiêu chuẩn công nghiệp

Tiêu chuẩn công nghiệp

Cổng ra hình ảnh SVGA

-

SVGA 800 x 600 60Hz

 

 

 

Cổng vào Trigger

0-5V TTL, tối đa 12V

0-5V TTL, tối đa 12V TTL, ROC, BROC

0-5V TTL, tối đa 12V TTL, ROC, BROC

0-5V TTL, tối đa 12V TTL, ROC, BROC

0-5V TTL, tối đa 12V TTL, ROC, BROC

Tín hiệu điện vào cho Trigger

-

2 x 0-5V

Đồng bộ hóa với hộp ethernet có sẵn

Đồng bộ hóa với hộp ethernet có sẵn

Đồng bộ hóa với hộp ethernet có sẵn

16 X 0-5V

16 X 0-5V

16 X 0-5V

Kích thước máy

115mm(R) x 110mm (C) x 233mm(D)

115mm(R) x 110mm (C) x 233mm (D)

112mm (R) x 141mm (C) x 341mm (D)

112mm (R) x 141mm (C) x 341mm (D)

112mm (R) x 141mm (C) x 341mm (D)

Trọng lượng máy

2kg

2kg

4kg

5kg inc. battery

5kg inc. battery

Điện thế sử dụng

12V DC +/- 10% (110-240V AC)

12V DC +/- 10% (110-240V AC)

14V DC -0% to 28V +5% (110-240V AC)

14V DC -0% to 28V +5% (110-240V AC)

14V DC -0% to 28V +5% (110-240V AC)

Công suất tiêu thụ

Tối đa 36W

Tối đa 36W

Máy quay: tối đa 70W; Toàn bộ hệ: tối đa 80W

Máy quay: tối đa 70W; Toàn bộ hệ: tối đa 80W

Máy quay: tối đa 70W; Toàn bộ hệ: tối đa 80W

Pin sạc

Tùy chọn pin sạc lắp bên ngoài

Tùy chọn pin sạc lắp bên ngoài

Pin sạc Li-ion 10,8V, hoạt động liên tục 45 phút (tùy chọn thêm)

Pin sạc Li-ion 10,8V, hoạt động liên tục 45 phút

Pin sạc Li-ion 10,8V, hoạt động liên tục 45 phút

Nhiệt độ môi trường

Vận hành: 0ºC to +40ºC Bảo quản: -20ºC to +60ºC

Vận hành: 0ºC to +40ºC Bảo quản: -20ºC to +60ºC

Vận hành: 0ºC to +40ºC

Vận hành: 0ºC to +40ºC

Vận hành: 0ºC to +40ºC

Bảo quản: -20ºC to +60ºC

Bảo quản: -20ºC to +60ºC

Bảo quản: -20ºC to +60ºC

Áp suất

71KPa - 106KPa

71KPa - 106KPa

71KPa - 106KPa

71KPa - 106KPa

71KPa - 106KPa

Độ ẩm tương đối

95% at 40ºC Không có ngưng tụ

95% at 40ºC Không có ngưng tụ

95% at 40ºC Không có ngưng tụ

95% at 40ºC Không có ngưng tụ

95% at 40ºC Không có ngưng tụ

 

 

 

 

 

 

Phần mềm

 

 

 

 

 

Viewer

Đi kèm

Tương thích

Tương thích

Tương thích

Tương thích

Control

-

Đi kèm

Đi kèm

Đi kèm

Đi kèm

Control Pro

Tùy chọn thêm

Tùy chọn thêm

Tùy chọn thêm

Tùy chọn thêm

Tùy chọn thêm

 

 

 

 

 

 

Chân đế máy / Phụ kiện

 

 

 

 

 

Ngàm

x1 1/4" Ren Xoắn

x1 1/4" Ren Xoắn

x5 1/4" Ren Xoắn, 3 cạnh

x5 1/4" Ren Xoắn, 3 cạnh

x5 1/4" Ren Xoắn, 3 cạnh

 

 

 

 

 

 

Màn hình điều khiển CDU

 

 

 

 

 

Kích thước

267mm(R) x 210mm(C) x 43mm(D)

267mm(R) x 210mm(C) x 43mm(D)

267mm(R) x 210mm(C) x 43mm(D)

267mm(R) x 210mm(C) x 43mm(D)

267mm(R) x 210mm(C) x 43mm(D)

Kích thước màn hình

8.4 inch LCD Chống lóa

8.4 inch LCD Chống lóa

8.4 inch LCD Chống lóa

8.4 inch LCD Chống lóa

8.4 inch LCD Chống lóa

Trọng lượng

1.25kg

1.25kg

1.25kg

1.25kg

1.25kg

Điện thế sử dụng

12V +/- 10%

12V +/- 10%

12V +/- 10%

12V +/- 10%

12V +/- 10%

Công suất tiêu thụ

Tối đa 8W

Tối đa 8W

Tối đa 8W

Tối đa 8W

Tối đa 8W

 

 

 

 

 

 

Va li đựng thiết bị đi kèm

 

 

 

 

 

Kích thước

535mm (R) x 430mm (C) x 210mm (D)

535mm (R) x 430mm (C) x 210mm (D)

560mm (R) x 270mm (C) x 450mm (D)

560mm (R) x 270mm (C) x 450mm (D)

560mm (R) x 270mm (C) x 450mm (D)

Trọng lượng

4.7Kg không bao gồm thiết bị

4.7Kg không bao gồm thiết bị

8.2Kg không bao gồm thiết bị

8.2Kg không bao gồm thiết bị

8.2Kg không bao gồm thiết bị

 

 

 

 

 

 

Thời gian thu hình tại độ phân giải cao nhất (giây)

 

 

 

 

 

1GB đơn sắc

2.25

-

-

-

-

2GB đơn sắc

4.5

4.5

-

-

-

4GB đơn sắc

9

9

1.2

1.2

1.2

4GB đơn sắc HG

-

9

-

-

-

8GB đơn sắc HG

-

-

2.4

2.4

2.4

8GB đơn sắc HG

-

-

2.4

2.4

2.4

16GB đơn sắc

-

-

4.9

4.9

4.9

1GB màu

2.25

-

-

-

-

2GB màu

4.5

4.5

-

-

-

4GB màu

9

9

1.2

1.2

1.2

4GB màu HG

-

9

-

-

-

8GB màu

-

-

2.4

2.4

2.4

16GB màu

-

-

4.9

4.9

4.9

 

 

 

 

 

 

Tính năng phụ trợ

 

 

 

 

 

Màn chập cho FPN

Không

Tự động, cơ

Tự động, cơ

Tự động, cơ

Tự động, cơ

Bảo vệ sensor

Không

Không

Sử dụng sesor laze để căn chỉnh

Không

Không

Lấy nét cơ

Đo khoảng cách, vận tốc, góc, vận tốc góc (trực tiếp trên máy)

Không

Chế độ tiết kiệm thời gian thu hình

Đèn báo trạng thái i-CHEQ

Không

Không

Tự động lấy nét bằng điện tử i-Focus

Không

Không

Biểu đồ phổ phát xạ trợ giúp cho việc chọn độ chiếu sáng hợp lý

Không

Không

Pin sạc tích hợp cho trường hợp dự phòng

Không - ExterKhôngal batterCó optioKhông

Không - ExterKhôngal batterCó optioKhông

Công tắc Trigger bằng hình động

Không

Không

Không

Tài khoản cho 5 người dùng

Không

Không

Không

Chèn biểu tượng tùy chọn

Không

Không

Không

Đính kèm phụ đề

Không

Không

Không

Đánh dấu và đồng bộ hóa thời gian IRIG-B

Không

Không - ExterKhôngal IRIG available

Không

Không

Chế độ chụp nhanh ngẫu nhiên - cho phép mỗi khung hình trên một xung đồng bộ

Không

Không

Thời gian thu hình tại độ phân giải cao nhất (giây)

i-SPEED 1GB (Không có khả năng nâng cấp)

i-SPEED 2 (Có khả năng nâng cấp)

i-SPEED 3 (Có khả năng nâng cấp)

 

 

1GB đơn sắc

1.25

-

-

 

 

2GB đơn sắc

-

4.5

-

 

 

4GB đơn sắc

-

9

1.2

 

 

4GB đơn sắc HG

-

9

-

 

 

8GB đơn sắc

-

-

2.4

 

 

16GB đơn sắc

-

-

4.9

 

 

1GB màu

1.25

-

-

 

 

2GB màu

-

4.5

-

 

 

4GB màu

-

9

1.2

 

 

4GB màu HG

-

9

-

 

 

8GB màu

-

-

2.4

 

 

16GB màu

-

-

4.9

 

 

Tính năng phụ trợ

i-SPEED 1GB

i-SPEED 2

i-SPEED 3

 

 

Đo khoảng cách, vận tốc, góc, vận tốc góc (trực tiếp trên máy)

-

 

 

Chế độ tiết kiệm thời gian thu hình

-

 

 

Đèn báo trạng thái i-CHEQ

-

-

 

 

Tự động lấy nét bằng điện tử i-Focus

-

-

 

 

Biểu đồ phổ phát xạ trợ giúp cho việc chọn độ chiếu sáng hợp lý

-

-

 

 

Pin sạc tích hợp cho trường hợp dự phòng

-

-

 

 

Công tắc Trigger bằng hình động

-

-

 

 

Tài khoản cho 5 người dùng

-

-

 

 

Chèn biểu tượng tùy chọn

-

-

 

 

Đính kèm phụ đề

-

-